Tổng hợp một số mẫu bảo mật thông tin và không cạnh tranh mới nhất
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, bảo vệ thông tin và duy trì lợi thế cạnh tranh là những yếu tố then chốt đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Chính vì vậy, các loại thỏa thuận bảo mật và không cạnh tranh được sử dụng rộng rãi để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trước rủi ro rò rỉ thông tin hay sự cạnh tranh không lành mạnh. Bài viết này sẽ giới thiệu ba loại thỏa thuận phổ biến: Thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh (ký với người lao động), Thỏa thuận bảo mật thông tin và chống cạnh tranh (ký với đối tác) và Thỏa thuận bảo mật thông tin và không tiết lộ (ký với đối tác).
1. Thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh (Non-Compete and Confidentiality Agreement – NCC) - Trường hợp ký với người lao động.
1.1. Khái niệm
Thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh là một hợp đồng ký kết giữa doanh nghiệp và người lao động nhằm ngăn chặn việc nhân viên sử dụng thông tin mật của công ty để làm việc cho đối thủ cạnh tranh hoặc tự kinh doanh trong cùng ngành nghề sau khi nghỉ việc.
1.2. Mục đích
-
Bảo vệ các bí mật kinh doanh, chiến lược, công nghệ, dữ liệu khách hàng và các thông tin quan trọng khác.
-
Ngăn chặn việc nhân viên rời khỏi công ty để làm việc cho đối thủ, gây tổn thất về nhân sự và chiến lược kinh doanh.
-
Hạn chế rủi ro nhân viên sử dụng các kiến thức và kỹ năng đã học tại công ty để thành lập doanh nghiệp cạnh tranh.
1.3. Các điều khoản quan trọng
-
Phạm vi bảo mật thông tin: Liệt kê cụ thể các loại thông tin được bảo vệ.
-
Thời hạn ràng buộc: Quy định thời gian nhân viên không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh (thường từ 6 tháng đến 2 năm sau khi nghỉ việc).
-
Khu vực áp dụng: Giới hạn địa lý nơi nhân viên không được hoạt động cạnh tranh.
-
Chế tài vi phạm: Quy định mức phạt và trách nhiệm pháp lý nếu nhân viên vi phạm điều khoản.
1.4. Lưu ý khi áp dụng
-
Một số quốc gia có quy định hạn chế hoặc không công nhận thỏa thuận không cạnh tranh vì có thể ảnh hưởng đến quyền tự do lao động.
-
Thỏa thuận cần có sự cân bằng giữa quyền lợi của doanh nghiệp và quyền lợi của người lao động để tránh tranh chấp pháp lý.
Mẫu tham khảo: Thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh MS01 (Ký với người lao động)
2. Thỏa thuận bảo mật thông tin và chống cạnh tranh (Non-Disclosure and Non-Competition Agreement – NDNC) - Trường hợp ký với đối tác
2.1. Khái niệm
Thỏa thuận bảo mật thông tin và chống cạnh tranh là một dạng hợp đồng nâng cao giữa doanh nghiệp và đối tác, không chỉ bảo vệ thông tin mật mà còn hạn chế đối tác không được cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
2.2. Mục đích
-
Đảm bảo đối tác không sử dụng thông tin nhận được để tự kinh doanh hoặc hợp tác với đối thủ cạnh tranh.
-
Ngăn chặn đối tác bí mật tiếp cận và khai thác khách hàng hoặc công nghệ của doanh nghiệp.
-
Bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong các thỏa thuận hợp tác chiến lược hoặc chuyển giao công nghệ.
2.3. Các điều khoản quan trọng
-
Phạm vi thông tin bảo mật: Liệt kê chi tiết các thông tin không được tiết lộ.
-
Giới hạn cạnh tranh: Cấm đối tác cung cấp sản phẩm/dịch vụ tương tự cho đối thủ trong một khoảng thời gian nhất định.
-
Thời gian ràng buộc: Có thể kéo dài từ 1 đến 5 năm tùy theo quy mô hợp tác.
-
Chế tài vi phạm: Quy định mức bồi thường cụ thể hoặc cấm đối tác tiếp tục kinh doanh trong ngành nghề liên quan.
2.4. Lưu ý khi áp dụng
-
Cần đảm bảo thỏa thuận tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành.
-
Đối tác thường yêu cầu điều khoản giới hạn hợp lý về phạm vi địa lý và thời gian ràng buộc.
Mẫu tham khảo: Thỏa thuận bảo mật thông tin và chống cạnh tranh MS02 - Trường hợp ký với đối tác
3. Thỏa thuận bảo mật thông tin và không tiết lộ (Non-Disclosure Agreement – NDA)
3.1. Khái niệm
Thỏa thuận bảo mật thông tin và không tiết lộ là một hợp đồng pháp lý giữa doanh nghiệp và đối tác, nhằm đảm bảo rằng thông tin quan trọng được chia sẻ giữa hai bên không bị tiết lộ cho bên thứ ba.
3.2. Mục đích
-
Đảm bảo rằng các thông tin quan trọng được chia sẻ giữa các bên không bị lộ ra ngoài, bảo vệ lợi ích kinh doanh.
-
Ngăn chặn việc đối tác sử dụng thông tin nhận được cho mục đích ngoài phạm vi thỏa thuận.
-
Tạo sự tin tưởng giữa các bên khi hợp tác kinh doanh.
3.3. Các điều khoản quan trọng
-
Định nghĩa thông tin mật: Bao gồm dữ liệu kinh doanh, công nghệ, khách hàng, chiến lược kinh doanh.
-
Phạm vi bảo mật: Quy định ai được phép tiếp cận thông tin và trong hoàn cảnh nào.
-
Thời gian hiệu lực: Có thể kéo dài trong suốt quá trình hợp tác và tiếp tục sau một khoảng thời gian nhất định.
-
Chế tài vi phạm: Xác định trách nhiệm bồi thường nếu một bên vi phạm nghĩa vụ bảo mật.
3.4. Lưu ý khi áp dụng
-
Thỏa thuận NDA cần rõ ràng về các loại thông tin được bảo vệ và các trường hợp ngoại lệ (ví dụ: thông tin đã được công khai).
-
Một số NDA có điều khoản song phương, nghĩa là cả hai bên đều có nghĩa vụ bảo mật thông tin của nhau.


