1. Khái niệm hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại
1.1 Hợp đồng dân sự
Theo Điều 385, Bộ luật Dân sự 2015, Hợp đồng được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Loại hợp đồng này chủ yếu hướng tới các giao dịch liên quan đến nhu cầu đời sống, sinh hoạt của cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ: Hợp đồng mua bán tài sản giữa hai cá nhân, Hợp đồng vay tiền.
1.2 Hợp đồng thương mại
Hợp đồng thương mại được điều chỉnh bởi Luật Thương mại 2005. Đây là loại hợp đồng phát sinh trong hoạt động thương mại với mục đích sinh lợi, thường được thực hiện bởi các thương nhân.
Ví dụ: Hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung ứng dịch vụ, hợp đồng đại diện thương mại.
2. Điểm giống nhau giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại
- Cơ sở pháp lý: Cả hai đều được thiết lập dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện giữa các bên.
- Tính pháp lý: Có hiệu lực pháp lý kể từ thời điểm ký kết, các bên phải tuân thủ quyền và nghĩa vụ đã cam kết.
- Hình thức giao kết: Có thể được thực hiện bằng văn bản, lời nói, hoặc phương tiện điện tử.
- Nội dung hợp đồng: Đều tuân thủ các quy định của pháp luật, bao gồm các điều khoản cơ bản như: đối tượng, quyền và nghĩa vụ của các bên, phương thức thanh toán, phương án giải quyết tranh chấp.

Điểm giống nhau giữa Hợp đồng dân sự và Hợp đồng thương mại
3. Điểm khác nhau giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Hợp đồng dân sự và Hợp đồng thương mại:
| Tiêu chí | Hợp đồng dân sự | Hợp đồng thương mại |
| Chủ thể | Cá nhân, tổ chức, có hoặc không có tư cách pháp nhân (Điều 385, Bộ luật Dân sự 2015). | Ít nhất một bên phải là thương nhân, có tư cách pháp nhân và đăng ký kinh doanh (Điều 6, Luật Thương mại 2005). |
| Mục đích | Nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng, sinh hoạt, có thể sinh lợi hoặc không (Điều 385, Bộ luật Dân sự 2015). | Hướng tới mục đích kinh doanh, thương mại, luôn nhằm mục đích sinh lợi (Điều 1, Luật Thương mại 2005). |
| Điều khoản | Các điều khoản chung về quyền, nghĩa vụ của các bên (Điều 398, Bộ luật Dân sự 2015). | Ngoài các điều khoản chung, có thêm điều khoản đặc thù như vận chuyển, bảo hiểm, giao nhận. |
| Cơ quan giải quyết tranh chấp | Tòa án theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 2, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). | Tòa án hoặc trung tâm trọng tài thương mại theo Luật Thương mại 2005 (Điều 317, Luật Thương mại 2005). |
| Phạt vi phạm | Không giới hạn mức phạt, các bên tự thỏa thuận (Điều 418, Bộ luật Dân sự 2015). | Mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm (trừ dịch vụ giám định) (Điều 301, Luật Thương mại 2005). |
4. Ví dụ thực tiễn về Hợp đồng dân sự và Hợp đồng thương mại
Để làm rõ sự khác nhau giữa hai Hợp đồng trên, Justesp đưa ra ví dụ thực tiễn đối với cùng môt đối tượng.
4.1 Ví dụ về Hợp đồng dân sự
- Tình huống: Ông A (cá nhân) bán một chiếc ô tô đã qua sử dụng cho ông B (cá nhân) với giá 500 triệu đồng. Hai bên tự thỏa thuận về giá cả, thời gian giao xe, và cách thức thanh toán.
- Đặc điểm:
- Mục đích: Ông B mua xe để sử dụng cá nhân, không nhằm mục đích kinh doanh.
- Chủ thể: Cả ông A và ông B đều là cá nhân, không phải thương nhân.
- Quy định pháp luật áp dụng: Điều 430, Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng mua bán tài sản.
- Hình thức hợp đồng: Giao kết bằng văn bản và công chứng tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền do giá trị giao dịch lớn.
4.2 Ví dụ về Hợp đồng thương mại
- Tình huống: Công ty X (doanh nghiệp bán xe) ký hợp đồng bán một chiếc ô tô cho công ty Y (doanh nghiệp kinh doanh vận tải) với giá 1 tỷ đồng. Trong hợp đồng, có điều khoản về bảo hành xe, giao nhận tại địa điểm yêu cầu, và thời hạn thanh toán trong 30 ngày.
- Đặc điểm:
- Mục đích: Công ty X là doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm xe ô tô, bán ô tô cho Y với mục đích kiếm lời từ tiền chênh lệch hoặc hoa hồng do nhà sản xuấtt trả.
- Chủ thể: Ít nhất một bên là thương nhân (công ty X và công ty đều là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân).
- Quy định pháp luật áp dụng: Chương II, Luật Thương mại 2005 về hoạt động mua bán hàng hoá.
- Hình thức hợp đồng: Bắt buộc lập thành văn bản, có thể thêm các điều khoản chi tiết như vận chuyển, bảo hiểm.
Hai hợp đồng trên có cùng đối tượng là mua bán ô tô, nhưng khác nhau về mục đích sử dụng, chủ thể giao kết và các yếu tố pháp lý áp dụng. Việc phân biệt rõ hai loại hợp đồng giúp đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định pháp luật trong từng tình huống cụ thể.
Trên đây là toàn bộ giải đáp của chúng tôi về nội dung Phân biệt Hợp đồng dân sự với Hợp đồng thương mại. Trường hợp còn bất cứ thắc mắc gì hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ, hãy liên hệ với chúng tôi qua thông tin:
- Zalo/SĐT: 096 172 2607
- Email: info@justepslegal.com


